DAU (Daily Active Users) là chỉ số quan trọng để đo mức độ sử dụng thực tế của một nền tảng số. MAU trả lời câu hỏi “Có bao nhiêu người sử dụng trong một tháng?”, còn DAU trả lời câu hỏi “Hôm nay có bao nhiêu người thực sự quay lại sử dụng?”
Tương tự MAU, DAU là số lượng người dùng duy nhất (Unique Users) có thực hiện ít nhất một hành động có ý nghĩa trên một ứng dụng hoặc nền tảng trong một ngày.
DAU và MAU, cái nào quan trọng hơn?
Không có cái nào quan trọng hơn tuyệt đối, ý nghĩa thực tế phụ thuộc hoàn toàn vào mô hình kinh doanh và bản chất của từng ứng dụng.
- DAU có ý nghĩa thực tế hơn với các app tương tác cao (mạng xã hội, nhắn tin, game). Lý do: Nếu anh sở hữu một app nhắn tin như Zalo hay Messenger, người ta bắt buộc phải dùng hằng ngày. Nếu MAU của anh rất cao (nhiều người cài) nhưng DAU lại thấp thảm hại, điều đó có nghĩa là người dùng đã bỏ xó app, anh không thể bán được quảng cáo hằng ngày. Lúc này, DAU là chỉ số sinh mệnh.
- MAU có ý nghĩa thực tế hơn với các app dịch vụ chu kỳ dài (Bất động sản, Du lịch, Ngân hàng). Lý do: Một người không thể ngày nào cũng mở app Airbnb để đặt phòng khách sạn, hay ngày nào cũng vào app ngân hàng chuyển tiền. Nhưng mỗi tháng họ đều có nhu cầu dùng ít nhất 1-2 lần. Với những app này, ép người dùng vào hằng ngày (tăng DAU) là vô nghĩa. Họ cần MAU lớn để chứng minh tệp khách hàng tổng thể của họ lớn.
Dưới mắt các chuyên gia công nghệ chỉ số DAU không quan trọng bằng tỷ lệ DAU/MAU, tỷ lệ này được gọi là Độ dính (Stickiness) của ứng dụng.
Độ dính nói lên điều gì? Nếu một app có MAU là 100 triệu, và DAU là 50 triệu thì độ dính là 50%, nghĩa là trung bình một người dùng sẽ mở app 15 ngày trong một tháng.
Trong ngành công nghệ, một ứng dụng có tỷ lệ DAU/MAU > 20% được coi là tốt, và > 50% là cực kỳ xuất sắc (mức độ gây nghiện cao).
Dưới đây là số liệu ước tính về DAU và độ dính của các ứng dụng đứng đầu:
* Nhóm "Siêu gây nghiện" (Tỷ lệ DAU/MAU cực cao, trên 60%)
Đây là những ứng dụng đã thành "hơi thở" hằng ngày của người dùng:
WhatsApp: MAU khoảng 2.7 tỷ, DAU đạt hơn 2 tỷ. Độ kết dính lên tới gần 75%. Đây là ứng dụng có DAU kinh khủng nhất thế giới vì người dùng kiểm tra tin nhắn liên tục mỗi giờ.
Facebook: MAU khoảng 3 tỷ, DAU đạt khoảng 2.1 tỷ. Độ kết dính duy trì ở mức quanh 70%. Mặc dù giới trẻ ít dùng hơn trước, nhưng lượng người dùng trung niên và lớn tuổi giữ thói quen vào Facebook hằng ngày rất bền vững.
WeChat (Trung Quốc): MAU khoảng 1.3 tỷ, DAU đạt hơn 900 triệu. Độ kết dính khoảng 70% vì người Trung Quốc dùng nó cho mọi việc từ trả tiền đi chợ đến quét mã tàu điện.
TikTok: MAU khoảng 1.5 tỷ, DAU đạt khoảng 950 triệu - 1 tỷ. Độ kết dính khoảng 65% do thuật toán video ngắn cuốn người dùng lướt không ngừng nghỉ.
* Nhóm Tiện ích & Tra cứu (Tỷ lệ DAU/MAU trung bình, từ 30% - 40%)
Google Maps & Google Search: Với Google Maps (MAU hơn 2 tỷ), DAU ước tính dao động khoảng 700 - 800 triệu. Độ kết dính thấp hơn Facebook vì trừ các tài xế công nghệ phải mở Maps hằng ngày, người dùng bình thường chỉ mở Maps khi đi đến địa điểm mới, đi du lịch hoặc đi tìm quán ăn vào cuối tuần. Tuy nhiên, mức DAU này vẫn là niềm mơ ước của mọi ứng dụng trên đời.
Gmail: MAU gần 2 tỷ, DAU đạt khoảng 600 - 700 triệu. Người dùng chủ yếu mở hằng ngày vào các ngày làm việc trong tuần (thứ 2 đến thứ 6), cuối tuần chỉ số này giảm mạnh.
Chỉ có thể đưa ra các ước lượng và nhận định về những nhóm ứng dụng có tỷ lệ DAU/MAU cao nhất tại Việt Nam:
1. Nhóm Ứng dụng nhắn tin và mạng xã hội (dẫn đầu)
Đây là nhóm ứng dụng luôn đứng đầu về độ dính (stickiness) vì nhu cầu giao tiếp, kết nối và giải trí diễn ra hàng ngày. Tỷ lệ DAU/MAU của các ứng dụng hàng đầu trong nhóm này thường vượt quá 70-80%.
2. Nhóm Siêu ứng dụng và ví điện tử (đang tăng trưởng mạnh)
Các ứng dụng này nỗ lực tăng độ dính bằng cách trở thành "siêu ứng dụng", cung cấp nhiều dịch vụ thiết yếu hàng ngày. Tỷ lệ DAU/MAU của các ứng dụng dẫn đầu nhóm này có thể nằm trong khoảng 40-60%, đang tăng trưởng khi thói quen thanh toán không dùng tiền mặt phổ biến hơn. Nổi bật trong nhóm này là MoMo, Grab, ZaloPay.
Trong giới làm app, người ta gọi đây là chiến lược Gamification (Trò chơi hóa ứng dụng). Các doanh nghiệp không hề "cho không" người dùng, mà mỗi đồng tiền thưởng (xu, voucher) họ bỏ ra đều đã được tính toán kỹ lưỡng để đổi lại những lợi ích thương mại khổng lồ.
A. Tạo dựng "Trí nhớ cơ bắp" cho người dùng (Thói quen)
Mục tiêu tối thượng của một app không phải là được tải về, mà là trở thành một phần trong chu kỳ sinh hoạt của anh. Bằng cách tặng một phần thưởng nhỏ hằng ngày, họ kích thích não bộ tiết ra dopamine — tạo thành một phản xạ tự nhiên: Cứ sáng ngủ dậy hoặc trưa rảnh rỗi là bấm vào app để điểm danh. Khi thói quen này được hình thành, khoảng cách từ việc "vào điểm danh cho vui" đến việc "tiện tay chốt đơn" hoặc "tiện tay chuyển tiền" là cực kỳ ngắn.
B. Biến app thành một "Trung tâm thương mại" thay vì "Cửa hàng tiện lợi"
Nếu không có điểm danh: User chỉ mở Shopee khi cần mua đồ, mở ZaloPay khi cần thanh toán (chu kỳ có thể là vài ngày hoặc vài tuần một lần - tức là chỉ có giá trị về MAU).
Khi có điểm danh: User vào app hằng ngày (tăng DAU). Khi lượng người qua lại hằng ngày khổng lồ, ứng dụng sẽ có cơ hội phơi bày các banner quảng cáo, các chương trình giảm giá sốc trước mắt user. Nó biến hành vi mua sắm từ "chủ động khi có nhu cầu" thành "bị động do bị kích thích".
C. Gia tăng giá trị quảng cáo và bán chéo (Cross-selling)
Với lượng DAU khổng lồ và ổn định nhờ điểm danh, các nền tảng này có thể:
Thu tiền từ các nhãn hàng: Shopee có thể bán vị trí hiển thị cho các thương hiệu (ví dụ: "Hôm nay nhãn hàng Unilever tài trợ lượt điểm danh này").
Giữ chân người dùng ở lại lâu hơn: Thường để nhận được thưởng điểm danh trọn vẹn, app sẽ bắt user làm thêm nhiệm vụ như: Lướt xem sản phẩm trong 15 giây, Xem một luồng Live Stream, hoặc Đọc tin tức. Đây là cách họ ép chỉ số Time Spent (Thời gian sử dụng app) tăng lên.



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét