Thế nhưng dần dần người ta thấy rằng đánh giá số người dùng bằng số người đã đăng ký là không hợp lý. Bởi vì có những người đăng ký nhưng không xài (thí dụ khi ứng dụng được ra mắt quảng cáo rầm rộ thì người ta đua nhau đăng ký để dùng thử nhưng ngay sau đó thì quên luôn, hoặc một minh họa rõ nhứt là khi ai đó mua một điện thoại mới thì người bán đã cài đặt và đăng ký sẵn trên điện thoại ấy khá nhiều app nhưng người dùng không hề rớ tới). Cũng có thể người ta xài, nhưng một thời gian sau thì bỏ vì thị trường xuất hiện cái khác, hay hơn; app cũ vẫn còn để đó, có nghĩa là vẫn tính 1 user.
Như vậy, một người dùng có ý nghĩa phải là một người dùng đang hoạt động, tức là active user. Active tức là có làm gì đó, nhưng làm gì đó khi nào, có thường xuyên không mới là chuyện đáng nói. Nếu một user có active, nhưng chỉ 1 lần trong... 1 năm thì cũng như không. Từ đó có khái niệm MAU = Monthly Active User = Số người sử dụng hoạt động hàng tháng.
MAU là gì?
MAU là số lượng người dùng duy nhất (Unique Users) có thực hiện ít nhất một hành động có ý nghĩa trên một ứng dụng hoặc nền tảng trong vòng 30 ngày (hoặc một tháng dương lịch).
Để hiểu đúng về MAU, cần làm rõ 3 yếu tố cấu thành:
- Người dùng duy nhất (Unique): Nếu trong một tháng, anh mở Google Maps 100 lần để tìm đường, hệ thống cũng chỉ đếm anh là 1 MAU. Điều này giúp loại bỏ số liệu ảo do một người dùng truy cập quá nhiều lần.
- Hành động có ý nghĩa (Active Criteria): Mỗi công ty tự định nghĩa thế nào là "hoạt động". Với Facebook, đó là việc đăng nhập, lướt bảng tin hoặc thả tim. Với Spotify, đó là việc nghe nhạc trên 0 mili-giây. Định nghĩa này giúp loại bỏ những "tài khoản ma" (những người đã đăng ký tài khoản rồi vứt đó, không bao giờ sờ tới).
- Khung thời gian: Chu kỳ 30 ngày liên tục hoặc trọn vẹn 1 tháng.
Khái niệm MAU bắt đầu hình thành và trở nên phổ biến vào giai đoạn giữa và cuối những năm 2000 (khoảng 2004 - 2008), gắn liền với sự bùng nổ của kỷ nguyên Web 2.0 và các mạng xã hội đời đầu.
Trước đó, người ta đo lường độ lớn của một website bằng số lượt xem trang (Pageviews) hoặc số tài khoản đăng ký (Registered Users). Nhưng các chỉ số này nhanh chóng bộc lộ điểm yếu là "ảo" và không phản ánh đúng giá trị.
MAU thực sự trở thành "luật chơi chung" toàn cầu khi các công ty công nghệ lớn như Facebook (thành lập 2004) rồi đến Twitter đem chỉ số này vào các báo cáo tài chính và các buổi gọi vốn với các nhà đầu tư Phố Wall. Đến khi Facebook chính thức lên sàn chứng khoán (IPO) vào năm 2012, MAU đã được chuẩn hóa thành thước đo "vàng" bắt buộc phải công bố của mọi công ty công nghệ
MAU đáp ứng mục đích gì?
Trong Nền Kinh tế Sự chú ý, MAU đóng vai trò hết sức quan trọng.
MAU dùng để định giá giá trị của một doanh nghiệp công nghệ
Trong thế giới số, tài sản của một công ty không nằm ở nhà xưởng hay đất đai, mà nằm ở quy mô cộng đồng. MAU cho các nhà đầu tư biết nền tảng đó đang sở hữu bao nhiêu "thị phần con người".
MAU là cơ sở cốt lõi để tính toán doanh thu quảng cáo
Hầu hết các siêu ứng dụng hiện nay đều kiếm tiền từ quảng cáo. MAU chính là bảng cam kết về "tổng lượng khán giả" mà ứng dụng có thể cung cấp cho các nhãn hàng. Càng có nhiều MAU, ứng dụng càng có quyền hét giá quảng cáo cao hơn vì họ có khả năng tiếp cận đến hàng triệu, hàng tỷ khách hàng tiềm năng.
Trước hết hãy tìm hiểu cách hệ thống ghi nhận mỗi lần sử dụng (active) của người dùng.
Hệ thống không đếm theo kiểu "bật camera lên nhìn", mà dựa vào việc ghi lại các dấu vết kỹ thuật số (Telemetry Data) khi người dùng tương tác. Quá trình này diễn ra qua 3 bước:
- Định danh người dùng (Unique ID): Mỗi khi một thiết bị cài app, hệ thống sẽ cấp một ID duy nhất (ví dụ: ID tài khoản đăng nhập, ID thiết bị, hoặc ID quảng cáo như IDFA trên iPhone). Điều này giúp hệ thống biết được 10 người vào app 1 lần hay 1 người vào app 10 lần.
- Bắn tín hiệu về máy chủ (Event Tracking): Bên trong mã nguồn của ứng dụng, các lập trình viên sẽ cài sẵn các "cảm biến" ngầm (gọi là SDK). Khi anh mở app, nhấn nút, hoặc lướt màn hình, ứng dụng sẽ tự động gửi một gói dữ liệu nhỏ (tín hiệu ping) về máy chủ để báo cáo: "Tài khoản X vừa hoạt động vào lúc Y giờ".
- Sàng lọc và tổng hợp: Đến cuối ngày hoặc cuối tháng, máy chủ sẽ dùng thuật toán để lọc trùng. Nếu tài khoản X bắn tín hiệu nhiều lần trong ngày, nhiều ngày trong tháng hệ thống chỉ giữ lại 1 bản ghi duy nhất trong tháng đó để tính vào MAU.
Theo nguyên lý này, ta thấy chỉ người chủ app mới có thể biết MAU chính xác của app mình sở hữu, vì chỉ họ mới có thể truy cập vào máy chủ của mình. Vậy nếu họ bịa hoặc phóng đại con số MAU của mình để dụ dỗ, lừa đảo khách hàng thì sao?
Để có được con số MAU khách quan, ta phải nhờ vào các công ty phân tích dữ liệu lớn như Data.ai (App Annie trước đây), Sensor Tower, Similarweb, hay Nielsen, gọi là bên thứ ba (third party).
Tất nhiên, các bên thứ ba không thể truy cập vào máy chủ nội bộ của đối thủ, nên họ buộc phải "đếm" bằng các phương pháp gián tiếp:
- Sử dụng tệp người dùng mẫu (Panel Users): Họ trả tiền hoặc tặng quà để hàng triệu người dùng trên thế giới đồng ý cài một phần mềm giám sát ngầm trên điện thoại. Phần mềm này sẽ ghi nhận: Hôm nay chủ máy mở Facebook mấy lần, mở Grab mấy lần. Từ tập mẫu vài triệu người này, họ dùng thuật toán thống kê để nhân tỷ lệ lên toàn thế giới (tương tự như cách người ta đo lường tỷ lệ xem đài truyền hình - Rating).
- Hợp tác trung gian dữ liệu: Họ mua lại dữ liệu ẩn danh từ các nhà mạng viễn thông (Viettel, VNPT ở Việt Nam hoặc các nhà mạng quốc tế). Các nhà mạng có thể thấy lượng băng thông dữ liệu đi/đến từ IP của máy chủ Facebook hay Shopee, từ đó ước tính được lượng người truy cập.
- Nhúng SDK dùng chung: Các bên thứ ba cung cấp các bộ công cụ lập trình miễn phí cho hàng vạn app nhỏ khác trên thị trường. Đổi lại, họ được quyền thu thập dữ liệu tổng quan về thói quen chuyển đổi app của người dùng trên thiết bị đó.
Những app/nền tảng có MAU > 1 tỷ trên thế giới
Tính đến hiện tại, trên thế giới số lượng các ứng dụng và nền tảng chạm đến cột mốc từ 1 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng (MAU) trở lên không nhiều. Đây đều là những siêu ứng dụng, thống trị hoàn toàn thế giới số toàn cầu.
Dưới đây là danh sách các ứng dụng đạt cột mốc này, được chia theo các hệ sinh thái lớn:
1. Hệ sinh thái Meta (Facebook)
Meta hiện là tập đoàn sở hữu nhiều ứng dụng tỷ dân nhất thế giới, tạo thành một mạng lưới giao tiếp không thể thay thế của nhân loại.
Facebook: Mạng xã hội lớn nhất hành tinh với hơn 3 tỷ MAU
WhatsApp: Ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất thế giới (đặc biệt tại châu Âu, Mỹ và Ấn Độ) với hơn 2.7 tỷ MAU.
Instagram: Nền tảng chia sẻ hình ảnh và video ngắn với hơn 2 tỷ MAU.
Messenger: Ứng dụng nhắn tin tách rời từ Facebook cũng sở hữu khoảng 1 tỷ MAU.
Google sở hữu một hệ sinh thái bổ trợ nhau cực tốt và hầu hết đều vượt mốc 1 tỷ người dùng nhờ việc tích hợp sẵn trên hệ điều hành Android.
Google Search: Công cụ tìm kiếm với hơn 4 tỷ MAU.
YouTube: Nền tảng video lớn nhất thế giới với hơn 2.5 tỷ MAU.
Google Maps: Ứng dụng bản đồ số, sở hữu hơn 2 tỷ MAU.
Gmail: Dịch vụ thư điện tử lớn nhất thế giới với hơn 1.8 MAU.
Google Chrome: Trình duyệt web phổ biến nhất thế giới với hơn 1.5 tỷ MAU.
Google Drive: Dịch vụ lưu trữ đám mây với hơn 1 tỷ MAU.
Google Photos: Ứng dụng lưu trữ và quản lý hình ảnh với hơn 1 tỷ MAU.
3. Hệ sinh thái ByteDance (Trung Quốc)
TikTok (bao gồm cả Douyin tại Trung Quốc): Nền tảng video ngắn có tốc độ tăng trưởng khủng khiếp nhất lịch sử Internet, hiện đã vượt qua mốc 1.5 tỷ MAU.
4. Hệ sinh thái Tencent (Trung Quốc)
WeChat (Vân Tín/Weixin): Siêu ứng dụng "tất cả trong một" của Trung Quốc (bao gồm nhắn tin, mạng xã hội, thanh toán, gọi xe...). Mặc dù chủ yếu phổ biến ở thị trường đại lục, WeChat vẫn dễ dàng vượt mốc 1.3 tỷ MAU nhờ quy mô dân số và sự phụ thuộc tuyệt đối của người dân nước này vào app.
5. Hệ sinh thái Microsoft
Microsoft Office 365 (bao gồm Word, Excel, PowerPoint...): Bộ công cụ văn phòng này phục vụ cho hầu hết các doanh nghiệp, trường học và cá nhân trên toàn cầu, cán mốc hơn 1.4 tỷ MAU.
Đáng chú ý là phần lớn các ứng dụng này đều miễn phí đối với người dùng cuối, trừ các gói dịch vụ nâng cao (miễn phí mới thu hút được nhiều người chớ!). Mô hình kinh doanh của họ là thu hút lượng người dùng khổng lồ để bán quảng cáo hoặc cho các bên thứ ba thuê lại nền tảng (giống như cách Google Maps cho Grab hay Airbnb thuê API bản đồ).
Tại Việt Nam những ứng dụng nào có MAU cao nhất?
Tại thị trường Việt Nam hiện nay, các ứng dụng có chỉ số MAU cao nhất được phân chia thành 3 nhóm: Nền tảng giao tiếp quốc dân, Mạng xã hội giải trí, và Siêu ứng dụng mua sắm/thanh toán.
Dưới đây là bảng xếp hạng các ứng dụng có lượng người dùng hoạt động đông đảo nhất tại Việt Nam dựa trên các báo cáo số liệu số (Digital Report) mới nhất:
1. Nhóm dẫn đầu tuyệt đối (MAU từ 70 - 80 triệu trở lên)
Đây là hai ứng dụng gần như 100% người dùng Internet tại Việt Nam đều mở lên hằng ngày.
Zalo: Cán mốc gần 80 triệu MAU. Zalo tiếp tục giữ vững vị trí ứng dụng nhắn tin và gọi điện phổ biến nhất Việt Nam, vượt qua cả các đối thủ quốc tế. Người Việt có thói quen làm việc, học tập, liên lạc gắn liền với app này mỗi ngày.
YouTube: Sở hữu lượng người xem thường xuyên tương đương với Zalo (khoảng 75 - 78 MAU). Đây là nền tảng giải trí video cho mọi lứa tuổi, từ trẻ em xem hoạt hình đến người già xem tin tức, ca nhạc.
2. Nhóm Mạng Xã Hội và Giải Trí Video (MAU từ 50 - 70 triệu)
Facebook & Messenger: Dao động khoảng 65 - 70 triệu MAU. Dù có sự dịch chuyển thói quen của giới trẻ (chuyển sang TikTok), Facebook vẫn là nền tảng kết nối mạng xã hội lớn nhất.
TikTok: Đạt mốc hơn 50 triệu MAU. TikTok là ứng dụng có tốc độ tăng trưởng thời lượng sử dụng (Time Spent) đáng nể nhất, nhờ sự bùng nổ của tính năng mua sắm kết hợp giải trí (Shoppertainment) thông qua Livestream và video ngắn.
3. Nhóm Tiện Ích, Mua Sắm và Đời Sống (MAU từ 30 - 50 triệu)
Google Maps & Google Search: Sở hữu khoảng 45 - 48 triệu MAU. Đây là các công cụ tra cứu lõi trên điện thoại thông minh, đặc biệt là hệ điều hành Android.
Shopee: Đạt khoảng 40 - 45 triệu MAU. Là "vua" của sàn thương mại điện tử Việt Nam. Shopee có chỉ số MAU rất ấn tượng so với các ứng dụng mua sắm thông thường.
MoMo & ZaloPay: Các ví điện tử này sở hữu từ 25 - 35 triệu MAU. Nhóm này liên tục dùng các chương trình tặng voucher, hoàn tiền, tích điểm và điểm danh hằng ngày để kích thích người dùng mở app chuyển tiền hoặc thanh toán hóa đơn.
Khái niệm về MAU. Minh họa của Gemini
Còn một chỉ số quan trọng nữa trong nền kinh tế sự chú ý, đó là DAU (Daily Active User), và quan trọng hơn nó nữa là tỷ lệ DAU/MAU. Vụ này ta sẽ nói tiếp trong bài sau nhé, bài này tới đây đã quá dài, viết thêm chắc đổ MÁU ĐẦU!
Phạm Hoài Nhân


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét